se surpasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Vượt lên chính mình, làm tốt hơn khả năng thông thường của bản thân: "se surpasser" diễn tả hành động cố gắng đạt được thành tích, thể hiện hoặc sáng tạo vượt trội hơn mức độ một người thường có thể làm được. nhấn mạnh sự nỗ lực cá nhân để đạt tới đỉnh cao mới.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Pour gagner la médaille d'or, l'athlète a se surpasser. (Để giành huy chương vàng, vận động viên đã phải vượt lên chính mình.)
    • Dans son dernier roman, l'écrivain s'est surpassé. (Trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình, nhà văn đã vượt lên chính mình.)
    • Elle se surpassait chaque jour pour s'occuper de sa famille. ( ấy vượt lên chính mình mỗi ngày để chăm sóc gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se surpasser pour faire quelque chose": vượt lên chính mình để làm việcđó.
    • Il s'est surpassé pour réaliser ce projet à temps. (Anh ấy đã vượt lên chính mình để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
  • "se surpasser soi-même": nhấn mạnh hơn nữa ý nghĩa vượt qua bản thân (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khuyến khích).
    • Le défi est de se surpasser soi-même. (Thử tháchphải vượt lên chính bản thân mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Surpasser (động từ ngoại động): vượt trội hơn (một người khác hoặc một điều đó).
    • Ses résultats surpassent nos attentes. (Kết quả của anh ấy vượt quá mong đợi của chúng tôi.)
  • Dépasser (động từ ngoại động): vượt qua, vượt quá (một giới hạn, một người).
    • Il a dépassé le record du monde. (Anh ấy đã phá vỡ kỷ lục thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Se dépasser: vượt qua giới hạn của bản thân (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Faire des efforts exceptionnels: nỗ lực phi thường.
  • Donner le meilleur de soi-même: cống hiến những tốt nhất của bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ pronominal "se surpasser".

Thành ngữ liên quan
  • Se dépasser pour atteindre l'excellence: vượt lên chính mình để đạt tới sự xuất sắc.
    • C'est une équipe qui se dépasse pour atteindre l'excellence. (Đómột đội ngũ luôn vượt lên chính mình để đạt tới sự xuất sắc.)
  • Être à son meilleur niveau: đangmức tốt nhất của bản thân (diễn tả trạng thái, trong khi "se surpasser" nhấn mạnh hành động nỗ lực).
    • Aujourd'hui, le tennisman est à son meilleur niveau. (Hôm nay, tay vợt tennis đangđẳng cấp cao nhất của anh ấy.)
tự động từ
  1. xuất sắc hơn ngày thường
    • Cet artiste s'est surpassé aujourd'hui
      nghệ sĩ này hôm nay đã xuất sắc hơn ngày thường